| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +163,82% | 14.761,11₫ | 9.010,61₫ | 36.778,00₫ | 6.380,98₫ | 23.771,72₫ |
| 2022 | -87,50% | -63.048,00₫ | 72.058,61₫ | 84.064,00₫ | 8.275,05₫ | 9.010,61₫ |