| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,07% | -9,28₫ | 12,69₫ | 12,73₫ | 3,35₫ | 3,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,03% | -4,70₫ | 17,39₫ | 73,96₫ | 9,29₫ | 12,69₫ |