| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,49% | -81,64₫ | 187,72₫ | 243,74₫ | 87,30₫ | 106,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,20% | -296,14₫ | 483,86₫ | 539,55₫ | 148,21₫ | 187,72₫ |