| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,35% | -278,93₫ | 674,62₫ | 908,69₫ | 293,39₫ | 395,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,98% | -3.816,37₫ | 4.490,99₫ | 5.243,14₫ | 650,80₫ | 674,62₫ |