| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,35% | -12,46₫ | 22,93₫ | 28,60₫ | 8,74₫ | 10,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,40% | -159,07₫ | 182,00₫ | 258,58₫ | 16,86₫ | 22,93₫ |