| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +13,64% | 23,15₫ | 169,71₫ | 339,55₫ | 109,12₫ | 192,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,65% | -371,61₫ | 541,32₫ | 755,02₫ | 160,21₫ | 169,71₫ |