| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,81% | -260,35₫ | 2.653,63₫ | 4.922,13₫ | 2.141,89₫ | 2.393,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,78% | -9.279,78₫ | 11.930,77₫ | 14.207,19₫ | 2.629,89₫ | 2.650,99₫ |