| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,98% | -3,02₫ | 309,36₫ | 726,19₫ | 240,85₫ | 306,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,32% | -534,05₫ | 843,41₫ | 2.662,43₫ | 230,49₫ | 309,36₫ |