| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +397,81% | 15,51₫ | 3,90₫ | 19,43₫ | 3,90₫ | 19,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | +112,26% | 2,06₫ | 1,84₫ | 3,90₫ | 1,15₫ | 3,90₫ |