| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,52% | -5,30₫ | 6,05₫ | 14,45₫ | 0,08243₫ | 0,7555₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,73% | -108,77₫ | 114,82₫ | 4.821.726,93₫ | 2,53₫ | 6,05₫ |