| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,78% | -1,13₫ | 3,81₫ | 4,18₫ | 2,47₫ | 2,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | +11,60% | 0,3962₫ | 3,41₫ | 5,87₫ | 2,43₫ | 3,81₫ |