| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,91% | -0,4706₫ | 1,15₫ | 73,35₫ | 0,6060₫ | 0,6798₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,59% | -46,49₫ | 47,64₫ | 55,48₫ | 1,14₫ | 1,15₫ |