| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,86% | -0,1435₫ | 0,5342₫ | 0,7771₫ | 0,3395₫ | 0,3907₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,76% | -1,23₫ | 1,77₫ | 2,63₫ | 0,5233₫ | 0,5342₫ |