| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,33% | -350,60₫ | 1.813,64₫ | 2.791,63₫ | 970,08₫ | 1.463,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,78% | -15.937,86₫ | 17.751,50₫ | 21.228,51₫ | 780,29₫ | 1.813,64₫ |