| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +47,56% | 1.697,58₫ | 3.569,14₫ | 9.885,00₫ | 2.261,69₫ | 5.266,73₫ |
| 2022 | -85,24% | -20.589,80₫ | 24.156,30₫ | 28.996,00₫ | 3.020,86₫ | 3.566,51₫ |
| 2021 | +158,07% | 14.795,87₫ | 9.360,44₫ | 168.704,00₫ | 8.730,43₫ | 24.156,30₫ |