| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,78% | -47.458,97₫ | 51.711,31₫ | 53.680,35₫ | 3.389,96₫ | 4.252,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -13,76% | -8.251,98₫ | 59.963,29₫ | 107.522,51₫ | 33.875,34₫ | 51.711,31₫ |