| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,78% | -232,13₫ | 448,30₫ | 473,06₫ | 183,70₫ | 216,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -19,88% | -111,25₫ | 559,55₫ | 949,31₫ | 265,19₫ | 448,30₫ |