| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,34% | -71,90₫ | 162,16₫ | 246,55₫ | 68,75₫ | 90,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,06% | -855,44₫ | 1.017,61₫ | 1.288,66₫ | 23,30₫ | 162,16₫ |