| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,37% | -3,21₫ | 50,49₫ | 50,93₫ | 47,27₫ | 47,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,32% | -43,57₫ | 94,07₫ | 94,07₫ | 50,49₫ | 50,49₫ |