| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,91% | -0,0001614₫ | 0,001014₫ | 0,003657₫ | 0,0007181₫ | 0,0008531₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,07% | -0,0009020₫ | 0,001916₫ | 0,01079₫ | 0,0007054₫ | 0,001014₫ |