| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,03% | -59,53₫ | 2.935,43₫ | 3.084,72₫ | 2.783,16₫ | 2.875,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | +83,55% | 1.336,16₫ | 1.599,27₫ | 3.068,30₫ | 1.579,22₫ | 2.935,43₫ |