| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,70% | -14,06₫ | 29,47₫ | 37,90₫ | 15,01₫ | 15,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,26% | -759,21₫ | 788,68₫ | 1.097,44₫ | 28,32₫ | 29,47₫ |