| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,48% | 0,7213₫ | 3,07₫ | 3,95₫ | 1,81₫ | 3,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,28% | -15,30₫ | 18,37₫ | 34,63₫ | 2,76₫ | 3,07₫ |