| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.000000000000006523428478443730.0146523 | 0,1113₫ | 0,1113₫ | 0,1113₫ | 0,1113₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,10% | -12,26₫ | 12,37₫ | 26,88₫ | 0,04315₫ | 0,1113₫ |