| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,65% | -0,02504₫ | 0,9457₫ | 0,9561₫ | 0,8737₫ | 0,9207₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,18% | -0,6352₫ | 1,58₫ | 2,32₫ | 0,6960₫ | 0,9457₫ |