| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,94% | -388,24₫ | 3.547,32₫ | 7.020,30₫ | 2.959,42₫ | 3.159,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,38% | -33.308,84₫ | 36.856,16₫ | 56.548,58₫ | 2.915,72₫ | 3.547,32₫ |