| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,39% | -554,82₫ | 16.353,70₫ | 19.407,61₫ | 10.544,86₫ | 15.798,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,46% | -82.530,70₫ | 98.884,40₫ | 99.340,11₫ | 3.604,69₫ | 16.353,70₫ |