| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,65% | -0,1665₫ | 0,2939₫ | 0,5863₫ | 0,1223₫ | 0,1274₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,38% | -0,6073₫ | 0,9012₫ | 1,45₫ | 0,2392₫ | 0,2940₫ |