| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +205,98% | 7,41₫ | 3,60₫ | 13,23₫ | 3,20₫ | 11,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,91% | -16,28₫ | 19,88₫ | 21,82₫ | 2,33₫ | 3,60₫ |