| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,72% | -264,66₫ | 379,61₫ | 1.135,92₫ | 86,70₫ | 114,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | +11,43% | 38,93₫ | 340,68₫ | 2.552,33₫ | 100,70₫ | 379,61₫ |