| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,00% | -0,1567₫ | 0,3563₫ | 0,8492₫ | 0,1686₫ | 0,1995₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,18% | -1,28₫ | 1,63₫ | 1,66₫ | 0,3503₫ | 0,3563₫ |