| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +37,06% | 4,06₫ | 10,95₫ | 51,91₫ | 10,86₫ | 15,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,29% | -101,83₫ | 112,77₫ | 21.939.475,69₫ | 7,96₫ | 10,95₫ |