| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,60% | -2,26₫ | 14,46₫ | 16,97₫ | 11,30₫ | 12,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,64% | -181,98₫ | 196,44₫ | 38.671.833.731,96₫ | 14,46₫ | 14,46₫ |