| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,17% | -185,45₫ | 336,13₫ | 345,02₫ | 150,43₫ | 150,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,10% | -574,82₫ | 910,95₫ | 2.345,53₫ | 127,57₫ | 336,13₫ |