| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,52% | -63,49₫ | 222,58₫ | 364,56₫ | 133,15₫ | 159,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,77% | -1.760,14₫ | 1.982,72₫ | 2.097,86₫ | 209,75₫ | 222,58₫ |