| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,98% | -33,88₫ | 105,93₫ | 145,06₫ | 65,76₫ | 72,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,72% | -924,73₫ | 1.030,66₫ | 1.573,37₫ | 105,21₫ | 105,93₫ |