| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -80,60% | -3.658,74₫ | 4.539,16₫ | 8.638,88₫ | 687,33₫ | 880,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,58% | -12.017,28₫ | 16.556,44₫ | 16.556,44₫ | 4.539,16₫ | 4.539,16₫ |