| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,50% | -8.307,29₫ | 27.236,07₫ | 34.303,29₫ | 13.996,08₫ | 18.928,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -19,66% | -6.662,96₫ | 33.899,04₫ | 34.978,02₫ | 8.815,87₫ | 27.236,07₫ |