| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,30% | -0,2308₫ | 0,7144₫ | 1,05₫ | 0,4482₫ | 0,4837₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,13% | -7,34₫ | 8,05₫ | 9,22₫ | 0,7114₫ | 0,7144₫ |