| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,43% | -0,005474₫ | 0,01085₫ | 0,01197₫ | 0,004061₫ | 0,005379₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,53% | -0,06970₫ | 0,08055₫ | 26.326.879,83₫ | 0,009034₫ | 0,01085₫ |