| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +55,01% | 21,35₫ | 38,81₫ | 95,00₫ | 26,75₫ | 60,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,37% | -83,88₫ | 122,69₫ | 413,30₫ | 21,02₫ | 38,81₫ |