| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,65% | -1,80₫ | 5,06₫ | 5,69₫ | 2,64₫ | 3,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,22% | -19,30₫ | 24,36₫ | 26,91₫ | 4,94₫ | 5,06₫ |