| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,30% | -8,90₫ | 10,55₫ | 12,28₫ | 0,6546₫ | 1,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,84% | -47,57₫ | 58,12₫ | 100,33₫ | 9,03₫ | 10,55₫ |