| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,71% | -7.038,38₫ | 16.873,79₫ | 17.349,84₫ | 8.369,42₫ | 9.835,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | +14,95% | 2.194,26₫ | 14.679,53₫ | 29.928,90₫ | 12.728,90₫ | 16.873,79₫ |