| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,57% | -1,33₫ | 2,00₫ | 2,18₫ | 0,3605₫ | 0,6692₫ |
| 2025 Năm ngoái | -17,28% | -0,4181₫ | 2,42₫ | 16,05₫ | 0,3801₫ | 2,00₫ |