| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000011421853046700292-0.0131142 | 30,41₫ | 30,41₫ | 30,41₫ | 30,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,25% | -21,35₫ | 51,76₫ | 55,77₫ | 30,20₫ | 30,41₫ |