| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,16% | -1.978,84₫ | 2.946,62₫ | 4.058,67₫ | 749,03₫ | 967,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,24% | -40.615,72₫ | 43.562,53₫ | 52.228,58₫ | 2.246,52₫ | 2.946,81₫ |