| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,88% | -0,001202₫ | 0,01747₫ | 0,01983₫ | 0,01223₫ | 0,01627₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,53% | -0,03633₫ | 0,05381₫ | 0,1049₫ | 0,004043₫ | 0,01747₫ |