| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,01% | -2,09₫ | 3,42₫ | 4,12₫ | 0,8070₫ | 1,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,61% | -74,46₫ | 77,88₫ | 89,83₫ | 1,83₫ | 3,42₫ |