| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,91% | 6,31₫ | 217,06₫ | 484,10₫ | 110,50₫ | 223,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,66% | -3.845,21₫ | 4.062,26₫ | 4.785,79₫ | 97,35₫ | 217,06₫ |